tiếc thương
Định nghĩa
- Động từ:
- Buồn đau, nhớ nhung và luyến tiếc khi mất mát ai đó hoặc điều gì đó: "tiếc thương" diễn tả cảm xúc đau buồn, xót xa kết hợp với sự nhớ nhung, không muốn xa rời một người đã khuất hoặc một điều tốt đẹp đã qua.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả nước tiếc thương vị anh hùng đã hy sinh. (Toàn dân đau buồn và nhớ nhung người anh hùng đã mất.)
- Chúng tôi tiếc thương những kỷ niệm đẹp của tuổi thơ. (Chúng tôi xót xa và luyến tiếc những ký ức đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếc thương vô hạn": nỗi buồn và sự luyến tiếc không có giới hạn, thường dùng trong văn bia, lời chia buồn.
- Gia đình gửi lời tiếc thương vô hạn đến người đã khuất. (Gia đình bày tỏ nỗi đau buồn không nguôi ngoai.)
"nỗi tiếc thương": danh từ hóa, chỉ cảm xúc tiếc thương.
- Nỗi tiếc thương ấy còn mãi trong lòng mọi người. (Cảm xúc đau buồn và nhớ nhung ấy vẫn tồn tại lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Thương tiếc (động từ): đồng nghĩa với "tiếc thương", nhưng thường nhấn mạnh vào tình thương hơn là sự luyến tiếc.
- Chúng tôi thương tiếc người thân đã mất. (Chúng tôi đau buồn và yêu thương người đã khuất.)
Xót thương (động từ): đau đớn và thương cảm, thường dùng trong hoàn cảnh mất mát hoặc bất hạnh.
- Ai cũng xót thương cho số phận của cô ấy. (Mọi người đều đau lòng và thương cảm trước hoàn cảnh của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Thương tiếc: buồn đau và nhớ nhung người đã mất.
- Xót xa: đau đớn, thương cảm sâu sắc.
- Luyến tiếc: tiếc nuối, không muốn mất đi.
Thành ngữ liên quan
- Tiếc thương khôn nguôi: nỗi tiếc thương không thể nguôi ngoai, kéo dài mãi.
- Người dân dành cho ông một tình cảm tiếc thương khôn nguôi. (Người dân luôn nhớ nhung và đau buồn về ông không thể dứt.)